永念 yǒng niàn · vĩnh niệm Hán Việt: vĩnh niệm · Pinyin: yǒng niàn Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 念 (niệm)Pinyinyǒng niànHán Việtvĩnh niệmCấu tạo永 + 念 · vĩnh + niệm nghĩa thành phần: vĩnh + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 念念不忘。Tân Hoa Tự Điển 1.念念不忘。