永懷

yǒng huái vĩnh hoài

Hán Việt: vĩnh hoài · Pinyin: yǒng huái

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久思念; 咏怀;抒发情怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久思念。 2.咏怀;抒发情怀。