永惟

yǒng wéi vĩnh duy

Hán Việt: vĩnh duy · Pinyin: yǒng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深思;常念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深思;常念。