永感
vĩnh cảm
Hán Việt: vĩnh cảm · Pinyin: yǒng gǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓父母双亡,终生感伤。旧时应试或入仕,填写履历,父母双亡者,即书永感项下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓父母双亡,终生感伤。旧时应试或入仕,填写履历,父母双亡者,即书永感项下。
Eng
- Cihui 永感 yǒnggǎn n. eternal regrets (for parents' death)