永慕

yǒng mù vĩnh mộ

Hán Việt: vĩnh mộ · Pinyin: yǒng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (mộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《孟子.萬章》:「大孝終身慕父母。」指終生感懷、思念。《文選.曹植.洛神賦》:「超長吟以永慕兮,聲哀厲而彌長。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久思念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久思念。

Eng

  • Cihui 永慕 ǒngmù v. remember forever