永慨 yǒng kǎi · vĩnh khái Hán Việt: vĩnh khái · Pinyin: yǒng kǎi Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 慨 (khái)Pinyinyǒng kǎiHán Việtvĩnh kháiCấu tạo永 + 慨 · vĩnh + khái nghĩa thành phần: vĩnh + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"永嘅"; 长叹。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"永嘅"。 2.长叹。