永望 yǒng wàng · vĩnh vọng Hán Việt: vĩnh vọng · Pinyin: yǒng wàng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 望 (vọng)Pinyinyǒng wàngHán Việtvĩnh vọngCấu tạo永 + 望 · vĩnh + vọng nghĩa thành phần: vĩnh + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远望。Tân Hoa Tự Điển 1.远望。