永歲 yǒng suì · vĩnh tuế Hán Việt: vĩnh tuế · Pinyin: yǒng suì Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 歲 (tuế)Pinyinyǒng suìHán Việtvĩnh tuếCấu tạo永 + 歲 · vĩnh + tuế nghĩa thành phần: vĩnh + tuế