永漏

yǒng lòu vĩnh lậu

Hán Việt: vĩnh lậu · Pinyin: yǒng lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漫长的时间。多指长夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漫长的时间。多指长夜。