永監 yǒng jiān · vĩnh giam Hán Việt: vĩnh giam · Pinyin: yǒng jiān Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 監 (giam)Pinyinyǒng jiānHán Việtvĩnh giamCấu tạo永 + 監 · vĩnh + giam nghĩa thành phần: vĩnh + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"永鉴"。