永眠

yǒng mián vĩnh miên

Hán Việt: vĩnh miên · Pinyin: yǒng mián

Tổng quan

an nghỉ vĩnh hằng (tức là chết)

Cấu tạo: (vĩnh) + (miên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an nghỉ vĩnh hằng (tức là chết)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 永遠安睡。作為死亡的代詞。如:「永眠主懷」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婉辞,指人死。

Eng

  • CC-CEDICT to pass away; to die; to rest eternally
  • Cihui to pass away; to die; to rest eternally

ja

  • JMdict eternal sleep|eternal rest|passing away|death