永矢
vĩnh thỉ
Hán Việt: vĩnh thỉ · Pinyin: yǒng shǐ
Tổng quan
mãi mãi
Nghĩa
Việt
- Cihui mãi mãi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发誓永远要(做某事)。常用于否定语前。矢,通"誓"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.发誓永远要(做某事)。常用于否定语前。矢,通"誓"。
Eng
- CC-CEDICT forever
- Cihui forever