永绝

yǒng jué vĩnh tuyệt

Hán Việt: vĩnh tuyệt · Pinyin: yǒng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 永别;永远断绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.永别;永远断绝。