永續
vĩnh tục
Hán Việt: vĩnh tục · Pinyin: yǒng xù
Tổng quan
bền vững | vĩnh cửu
Nghĩa
Việt
- Cihui bền vững | vĩnh cửu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長久而持續。如:「永續電池」、「永續利用」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长久持续。
- Tân Hoa Tự Điển 1.长久持续。
Eng
- CC-CEDICT sustainable|perpetual
- Cihui sustainable; perpetual