永終

yǒng zhōng vĩnh chung

Hán Việt: vĩnh chung · Pinyin: yǒng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久;永久; 永远终止; 特指生命永远终结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久;永久。 2.永远终止。 3.特指生命永远终结。