永蟄

yǒng zhé vĩnh trập

Hán Việt: vĩnh trập · Pinyin: yǒng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (trập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹长眠。指死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹长眠。指死。