永貞

yǒng zhēn vĩnh trinh

Hán Việt: vĩnh trinh · Pinyin: yǒng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓长享正命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓长享正命。