永辭

yǒng cí vĩnh từ

Hán Việt: vĩnh từ · Pinyin: yǒng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 永别,永远诀别; 辞世,死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.永别,永远诀别。 2.辞世,死亡。

Eng

  • Cihui 永辭 yǒngcí v. pass away; die