永辭

yǒng cí vĩnh từ

Hán Việt: vĩnh từ · Pinyin: yǒng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永辭 yǒngcí v. pass away; die