永遷 yǒng qiān · vĩnh thiên Hán Việt: vĩnh thiên · Pinyin: yǒng qiān Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 遷 (thiên)Pinyinyǒng qiānHán Việtvĩnh thiênCấu tạo永 + 遷 · vĩnh + thiên nghĩa thành phần: vĩnh + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹永逝。指亡故。Tân Hoa Tự Điển 1.犹永逝。指亡故。