永逸

yǒng yì vĩnh dật

Hán Việt: vĩnh dật · Pinyin: yǒng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (dật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長久安逸。《文選.張衡.西京賦》:「高祖創業,繼體承基,暫勞永逸,無為而治。」《文選.任昉.為蕭揚州薦士表》:「臣聞求賢暫勞,垂拱永逸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久安逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久安逸。

Eng

  • Cihui 永逸 yǒngyì v. be at ease and free from trouble forever