永遇乐 vĩnh ngộ nhạc Hán Việt: vĩnh ngộ nhạc Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 遇 (ngộ) + 乐 (nhạc)Hán Việtvĩnh ngộ nhạcCấu tạo永 + 遇 + 乐 · vĩnh + ngộ + nhạc nghĩa thành phần: vĩnh + ngộ + nhạc