永鑑 yǒng jiàn · vĩnh giám Hán Việt: vĩnh giám · Pinyin: yǒng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 鑑 (giám)Pinyinyǒng jiànHán Việtvĩnh giámCấu tạo永 + 鑑 · vĩnh + giám nghĩa thành phần: vĩnh + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"永监"; 长久鉴戒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"永监"。 2.长久鉴戒。