永錮

yǒng gù vĩnh cố

Hán Việt: vĩnh cố · Pinyin: yǒng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 永远禁锢; 犹言永不叙用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.永远禁锢。 2.犹言永不叙用。