永長

yǒng zhǎng vĩnh trường

Hán Việt: vĩnh trường · Pinyin: yǒng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (trường)

Nghĩa

ja

  • JMdict Eichō era (1096.12.17-1097.11.21)