永隔 yǒng gé · vĩnh cách Hán Việt: vĩnh cách · Pinyin: yǒng gé Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 隔 (cách)Pinyinyǒng géHán Việtvĩnh cáchCấu tạo永 + 隔 · vĩnh + cách nghĩa thành phần: vĩnh + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹永别。永久分离。Tân Hoa Tự Điển 1.犹永别。永久分离。