永靚 yǒng jìng · vĩnh tịnh Hán Việt: vĩnh tịnh · Pinyin: yǒng jìng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 靚 (tịnh)Pinyinyǒng jìngHán Việtvĩnh tịnhCấu tạo永 + 靚 · vĩnh + tịnh nghĩa thành phần: vĩnh + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"永靖"; 经常思虑审度; 永远平定。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"永靖"。 2.经常思虑审度。 3.永远平定。