永靚 yǒng jìng · vĩnh tịnh Hán Việt: vĩnh tịnh · Pinyin: yǒng jìng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 靚 (tịnh)Pinyinyǒng jìngHán Việtvĩnh tịnhCấu tạo永 + 靚 · vĩnh + tịnh nghĩa thành phần: vĩnh + tịnh