氿泉

guǐ quán

Pinyin: guǐ quán

Tổng quan

Cấu tạo: 氿 + (tuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從旁湧出的泉水。《爾雅.釋水》:「氿泉穴出,穴出仄出也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从侧旁流出的泉水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从侧旁流出的泉水。

Eng

  • Cihui 氿泉 uǐquán n. spring coming out of hillside