汀曲

tīng qūđinh khúc

Hán Việt: đinh khúc · Pinyin: tīng qū

Tổng quan

chỗ uốn của dòng suối

新华 · Tân Hoa Đại lục

沙洲曲折處。《文選.謝靈運.登臨海嶠初發彊中作與從弟惠連見羊何共和之詩》:「顧望脰未悁,汀曲舟已隱。」

Cấu tạo: 汀 (đinh) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi sông cong
  • Tần suất từ chỗ uốn của dòng suối
  • Biên soạn bend in a stream

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沙洲曲折處。《文選.謝靈運.登臨海嶠初發彊中作與從弟惠連見羊何共和之詩》:「顧望脰未悁,汀曲舟已隱。」

Eng

  • Cihui a bend in a stream
  • Tần suất từ n. bend in a stream

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺