汀洲
đinh châu
Hán Việt: đinh châu · Pinyin: tīng zhōu
Tổng quan
bãi cạn | hòn đảo nhỏ trong dòng suối
Nghĩa
Việt
- Cihui bãi cạn | hòn đảo nhỏ trong dòng suối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.水中砂土積成的小平地。北周.庾信〈哀江南賦〉:「就汀洲之杜若,待蘆葦之單衣。」唐.劉長卿〈餞別王十一南遊〉詩:「誰見汀洲上,相思愁白蘋。」 2.地名。參見「汀州」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水中小洲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水中小洲。
Eng
- CC-CEDICT shoal|islet in a stream
- Cihui shoal; islet in a stream