汀渚

tīng zhǔđinh chử

Hán Việt: đinh chử · Pinyin: tīng zhǔ

Tổng quan

bãi cát nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水中小洲或水边平地。

Cấu tạo: 汀 (đinh) + 渚 (chử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cù lao trong dòng nước
  • Biên soạn islet in a stream; shoal

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水中小洲或水边平地。

Eng

  • JMdict sand bar
  • JMdict waters edge
  • Cihui shoal; islet in a stream

ja

  • JMdict 汀渚(ていしょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汀曲 · 汀洲 · 汀线 · 渚为 · 渚童子 · 汀沙 · 汀泞 · 汀滢