汀瀅

tīng yíng

Pinyin: tīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"汀濙"; 小水; 水清澈貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"汀濙"。 2.小水。 3.水清澈貌。