汀濆

tīng fénđinh phần

Hán Việt: đinh phần · Pinyin: tīng fén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水涯,水滨。

Cấu tạo: 汀 (đinh) + 𣸣 (phần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水涯,水滨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汀曲 · 汀洲 · 汀渚 · 汀线 · 濆1. · 濆2. · 汀沙 · 汀泞