汀𣸣 tīng fén · đinh phần Hán Việt: đinh phần · Pinyin: tīng fén Tổng quan Cấu tạo: 汀 (đinh) + 𣸣 (phần)Pinyintīng fénHán Việtđinh phầnCấu tạo汀 + 𣸣 · đinh + phần nghĩa thành phần: đinh + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水涯,水滨。Tân Hoa Tự Điển 1.水涯,水滨。