汀線
đinh tuyến
Hán Việt: đinh tuyến · Pinyin: tīng xiàn
Tổng quan
đường nét do sóng tạo ra trên bãi biển vệt cát ở bờ biển。海岸被海水侵蝕而成的線狀的痕跡。
Nghĩa
Việt
- Cihui đường nét do sóng tạo ra trên bãi biển vệt cát ở bờ biển。海岸被海水侵蝕而成的線狀的痕跡。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 海岸受海水侵蝕所形成的線狀痕跡。由汀線可推知陸地升降的情形。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海岸被海水侵蚀而成的线状的痕迹。
Eng
- CC-CEDICT lines formed by waves on a beach
- Cihui lines formed by waves on a beach
ja
- JMdict shoreline|beach line