汀葭 tīng jiā · đinh gia Hán Việt: đinh gia · Pinyin: tīng jiā Tổng quan Cấu tạo: 汀 (đinh) + 葭 (gia)Pinyintīng jiāHán Việtđinh giaCấu tạo汀 + 葭 · đinh + gia nghĩa thành phần: đinh + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水边的芦苇。Tân Hoa Tự Điển 1.水边的芦苇。