汁儿

trấp nhi

Hán Việt: trấp nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

物體所含的汁液。如:「豆汁兒」、「果汁兒」。也稱為「汁水兒」。

Cấu tạo: 汁 (trấp) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước
  • Biên soạn 汁兒 hīr ►See ⁷zhī

Eng

  • Cihui 汁兒 hīr ►See ⁷zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌