汁兒 trấp nhi Hán Việt: trấp nhi Tổng quan Cấu tạo: 汁 (trấp) + 兒 (nhi)Hán Việttrấp nhiCấu tạo汁 + 兒 · trấp + nhi nghĩa thành phần: trấp + nhi Nghĩa EngCihui 汁兒 hīr ►See ⁷zhī