汁光 zhī guāng · trấp quang Hán Việt: trấp quang · Pinyin: zhī guāng Tổng quan Cấu tạo: 汁 (trấp) + 光 (quang)Pinyinzhī guāngHán Việttrấp quangCấu tạo汁 + 光 · trấp + quang nghĩa thành phần: trấp + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"汁光纪"。