汁兒 trấp nhi Hán Việt: trấp nhi Tổng quan Cấu tạo: 汁 (trấp) + 兒 (nhi)Hán Việttrấp nhiCấu tạo汁 + 兒 · trấp + nhi nghĩa thành phần: trấp + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 物體所含的汁液。如:「豆汁兒」、「果汁兒」。也稱為「汁水兒」。EngCihui 汁兒 hīr ►See ⁷zhī