汁子 zhī zi · trấp tử Hán Việt: trấp tử · Pinyin: zhī zi Tổng quan Cấu tạo: 汁 (trấp) + 子 (tử)Pinyinzhī ziHán Việttrấp tửCấu tạo汁 + 子 · trấp + tử nghĩa thành phần: trấp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汁液;汤汁。Tân Hoa Tự Điển 1.汁液;汤汁。