汁方 zhī fāng · trấp phương Hán Việt: trấp phương · Pinyin: zhī fāng Tổng quan Cấu tạo: 汁 (trấp) + 方 (phương)Pinyinzhī fāngHán Việttrấp phươngCấu tạo汁 + 方 · trấp + phương nghĩa thành phần: trấp + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"汁防"。