汁水

zhī shuǐtrấp thủy

Hán Việt: trấp thủy · Pinyin: zhī shuǐ

Tổng quan

方 nước. loại trái cây này rất nhiều nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汁液,汤水。

Cấu tạo: 汁 (trấp) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) nước ép
  • Tần suất từ (tiếng địa phương) nước ép; 方 nước. loại trái cây này rất nhiều nước.; nước
  • Biên soạn 汁水 hīshuǐ n. <topo.> juice

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汁液,汤水。

Eng

  • Cihui (dialect) juice
  • Tần suất từ 汁水 hīshuǐ n. <topo.> juice

Đức

  • Handedict Saft (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井