汁洽

zhī qià trấp hiệp

Hán Việt: trấp hiệp · Pinyin: zhī qià

Tổng quan

Cấu tạo: (trấp) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 协洽。地支"未"的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.协洽。地支"未"的别名。