求丐 qiú gài · cầu cái Hán Việt: cầu cái · Pinyin: qiú gài Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 丐 (cái)Pinyinqiú gàiHán Việtcầu cáiCấu tạo求 + 丐 · cầu + cái nghĩa thành phần: cầu + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"求匄"; 乞求;乞讨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"求匄"。 2.乞求;乞讨。