求仲 qiú zhòng · cầu trọng Hán Việt: cầu trọng · Pinyin: qiú zhòng Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 仲 (trọng)Pinyinqiú zhòngHán Việtcầu trọngCấu tạo求 + 仲 · cầu + trọng nghĩa thành phần: cầu + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代隐士◇用以为隐士的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代隐士◇用以为隐士的代称。