求伸 qiú shēn · cầu thân Hán Việt: cầu thân · Pinyin: qiú shēn Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 伸 (thân)Pinyinqiú shēnHán Việtcầu thânCấu tạo求 + 伸 · cầu + thân nghĩa thành phần: cầu + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"求信"。