求信

qiú xìn cầu tín

Hán Việt: cầu tín · Pinyin: qiú xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"求伸"; 企求伸展。信,通"伸"; 引申为企求施展抱负。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"求伸"。 2.企求伸展。信,通"伸"。 3.引申为企求施展抱负。