求值
cầu trị
Hán Việt: cầu trị · Pinyin: qiú zhí
Tổng quan
(toán) tính (một biểu thức, hàm số, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính giá trị
- Tần suất từ sự ước lượng, sự định giá; (toán) tính (một biểu thức, hàm số, v.v.)
- Biên soạn 求值 qiúzhí n. <math.> evaluation
Mainland
- Kaggle Zh-Vi evaluation
Eng
- Cihui 求值 qiúzhí n. <math.> evaluation
- Tần suất từ 求值 qiúzhí n. <math.> evaluation
Đức
- Handedict Wertermittlung