求值

qiú zhí cầu trị

Hán Việt: cầu trị · Pinyin: qiú zhí

Tổng quan

(toán) tính (một biểu thức, hàm số, v.v.)

Cấu tạo: (cầu) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) tính (một biểu thức, hàm số, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (math.) to evaluate (an expression, function etc)
  • Cihui 求值 qiúzhí n. <math.> evaluation