求偶

qiú ǒu cầu ngẫu

Hán Việt: cầu ngẫu · Pinyin: qiú ǒu

Tổng quan

tìm kiếm bạn đời | (động vật) tìm kiếm bạn tình | tán tỉnh

Cấu tạo: (cầu) + (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm bạn đời | (động vật) tìm kiếm bạn tình | tán tỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋求配偶。如:「春天是各種動物求偶的季節。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻求配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻求配偶。

Eng

  • CC-CEDICT to seek a marriage partner|(of an animal) to seek a mate; to court
  • Cihui 求偶 qiú'ǒu v.o. seek a mate