求備

cầu bị

Hán Việt: cầu bị

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (bị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事事要求做到完善無缺。《論語.微子》:「故舊無大故,則不棄也,無求備於一人。」

Eng

  • Cihui 求備 iúbèi v. demand perfection; nitpick; seek completeness